benjamin disraeli

Định nghĩa

Benjamin Disraeli (danh từ riêng) tên của một chính khách người Anh thế kỷ 19, từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh. Ông nổi tiếng với việc mua lại cổ phần kiểm soát kênh đào Suez phong Nữ hoàng Victoria làm Hoàng hậu Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Benjamin Disraeli đã từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh hai lần.)
  • (Việc mua kênh đào Suez một thành tựu lớn của Benjamin Disraeli.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disraeli's foreign policy": chính sách đối ngoại của Disraeli, thường nhấn mạnh chủ nghĩa đế quốc sự mở rộng của Đế quốc Anh.

    • Historians often debate the impact of Disraeli's foreign policy on British imperialism. (Các nhà sử học thường tranh luận về tác động của chính sách đối ngoại của Disraeli đối với chủ nghĩa đế quốc Anh.)
  • "Disraeli and Queen Victoria": mối quan hệ thân thiết giữa Disraeli Nữ hoàng Victoria, người ông đã phong làm Hoàng hậu Ấn Độ.

    • Disraeli and Queen Victoria shared a close political and personal relationship. (Disraeli Nữ hoàng Victoria mối quan hệ chính trị cá nhân thân thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Disraelian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Benjamin Disraeli.
    • His political style was distinctly Disraelian. (Phong cách chính trị của ông mang đậm dấu ấn Disraeli.)
Từ đồng nghĩa
  • Lord Beaconsfield: tước hiệu của Benjamin Disraeli sau khi ông được phong làm Bá tước.
    • Lord Beaconsfield was a key figure in Victorian politics. (Lãnh chúa Beaconsfield một nhân vật chủ chốt trong nền chính trị thời Victoria.)
Các cụm từ liên quan
  • "Disraeli's premiership": nhiệm kỳ Thủ tướng của Disraeli.
    • Disraeli's premiership saw the expansion of the British Empire. (Nhiệm kỳ Thủ tướng của Disraeli chứng kiến sự mở rộng của Đế quốc Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Disraeli touch": khả năng ngoại giao thuyết phục tài tình của Disraeli.
    • His negotiation skills were often called the Disraeli touch. (Kỹ năng đàm phán của ông thường được gọi là " chạm Disraeli".)